Uruguay Montevideo
Uruguay
Uruguay Montevideo Resultados mais recentes
Uruguay Montevideo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Uruguay Montevideo ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Uruguay Montevideo là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo không ghi được bàn trong 19% tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Bàn thua
Uruguay Montevideo để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Uruguay Montevideo đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Uruguay Montevideo đã tham gia trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.18 trong mỗi trận tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Uruguay Montevideo tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với Uruguay Montevideo tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CDG thống kê
Uruguay Montevideo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Uruguay Montevideo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Uruguay Montevideo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Uruguay Montevideo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Uruguay Montevideo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Uruguay Montevideo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo có trung bình 0.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Uruguay Montevideo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Uruguay Montevideo có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Uruguay Montevideo thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Uruguay Montevideo có trung bình 0.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Uruguay Montevideo thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo có trung bình 0.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Uruguay Montevideo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Uruguay Montevideo thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Uruguay Montevideo có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Uruguay Montevideo Bàn
| # | Hình thức Segunda Division 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:5 | 4 | 11 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 2 | 10 | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:6 | 2 | 9 | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 2 | 8 | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 7 | |
| 7 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:6 | 1 | 6 | |
| 8 | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:5 | -1 | 6 | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:6 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 4 | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | -3 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
| # | Hình thức Segunda Division 2026, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:7 | 6 | 11 | |
| 2 | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 3 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 2 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 0 | 9 | |
| 5 | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | -1 | 7 | |
| 6 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | -6 | 4 | |
| 7 | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:9 | -4 | 3 |
- Finals